giáo phường

Học thuật
Thân thiện
giáo phường

Một giáo phường nằm bên bờ sông, nơi các nghệ nhân tập luyện ca múa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơiriêng biệt dành cho những người chuyên làm nghề ca hát, âm nhạc múa, được giai cấp phong kiến thiết lập quản lý. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử Việt Nam thời phong kiến, chỉ một khu vực hoặc tổ chức tập trung các nghệ sĩ biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, các nghệ nhân ca múa nhạc thường sinh sống làm việc tập trung trong các giáo phường.
    • Nghiên cứu về lịch sử âm nhạc cung đình không thể bỏ qua vai trò của các giáo phường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc về giáo phường": Chỉ tính chất, nguồn gốc liên quan đến tổ chức này.
    • Những bài ca cổ đó mang đậm phong cách giáo phường.
  • "Truyền thống giáo phường": Chỉ những tri thức, kỹ năng nghệ thuật được lưu truyền bảo tồn trong môi trường này.
    • Nghệ thuật hát ả đào được gìn giữ qua nhiều thế hệ nhờ truyền thống giáo phường.
Biến thể từ gần giĩống
  • Giáo phường (cổ): Cụm từ nhấn mạnh khía cạnh lịch sử, cổ xưa của tổ chức này.
  • Phường hát: Một từ gần nghĩa, cũng chỉ nhóm người cùng làm nghề ca hát, có thể ít tính chất "khuriêng biệt" hơn so với "giáo phường".
Từ đồng nghĩa
  • Phường ca xướng: Chỉ nhóm, hội những người cùng làm nghề ca hát.
  • Làng nghề ca nhạc: Cách diễn đạt hiện đại hơn, chỉ một cộng đồng chuyên về nghệ thuật biểu diễn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "giáo phường" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, văn hóa, nghệ thuật truyền thống. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đây một thuật ngữ mang tính chuyên môn, phản ánh một thiết chế xã hội nghề nghiệp đặc thù của thời kỳ phong kiến.
giáo phường

Một giáo phường nằm bên bờ sông, nơi các nghệ nhân tập luyện ca múa.

  1. Nơi ở riêng của những người chuyên làm nghề ca, nhạc, múa, do giai cấp phong kiến lập nên.